Diospyros virginiana

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây hồng: Một loài cây thân gỗ cỡ trung bình, nguồn gốc từ miền đông miền nam Hoa Kỳ, thuộc chi Diospyros. Cây này cho quả màu vàng hoặc cam, vị rất chát khi chưa chín chỉ ăn được khi đã chín hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest has several mature Diospyros virginiana trees. (Khu rừng một số cây hồng trưởng thành.)
    • Diospyros virginiana is also known as the common persimmon. (Cây hồng còn được biết đến với tên gọicây hồng thường.)
    • The fruit of Diospyros virginiana is astringent until fully ripe. (Quả của cây hồng vị chát cho đến khi chín hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc thực vật học: Tên khoa học được sử dụng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài hồng khác như (hồng Nhật Bản).
    • The study focused on the growth patterns of Diospyros virginiana in its native habitat. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu phát triển của cây hồng trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Common persimmon (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh của .
  • American persimmon (n): Một tên gọi khác cho cùng một loài cây.
  • Persimmon tree (n): Cây hồng (tên gọi chung cho các loài trong chi , có thể cần ngữ cảnh để xác định cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Eastern persimmon: Hồng miền đông (chỉ cùng một loài cây).
  • Possumwood: Gỗ hồng (một tên gọi khác liên quan đến loại gỗ của cây).
Noun
  1. (thực vật học) Cây hồng

Từ đồng nghĩa